CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3052Mã khu vực
6001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Kunshan Branch | 313305260012 | 苏州银行股份有限公司昆山支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Kunshan Zhangpu Branch | 313305260053 | 苏州银行股份有限公司昆山张浦支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Loufeng Branch | 313305060103 | 苏州银行股份有限公司娄葑支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Mudu Branch | 313305060314 | 苏州银行股份有限公司木渎支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Linhu Branch | 313305060363 | 苏州银行股份有限公司临湖支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Luzhi Branch | 313305060267 | 苏州银行股份有限公司甪直支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Sanxiang Road Branch | 313305060517 | 苏州银行股份有限公司三香路支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Puzhuang Branch | 313305060355 | 苏州银行股份有限公司浦庄支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 313305060443 | 苏州银行股份有限公司南门支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Shishan Road Branch | 313305060015 | 苏州银行股份有限公司狮山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.