CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3050Mã khu vực
6057Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Jinchang New Town Branch | 313305060576 | 苏州银行股份有限公司金阊新城支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hushuguan Development Zone Branch | 313305060099 | 苏州银行股份有限公司浒墅关开发区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hengtang Branch | 313305060074 | 苏州银行股份有限公司横塘支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Jinting Branch | 313305060398 | 苏州银行股份有限公司金庭支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Huangqiao Branch | 313305060187 | 苏州银行股份有限公司黄桥支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Huangdai Branch | 313305060200 | 苏州银行股份有限公司黄埭支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Science and Technology City Branch | 313305060550 | 苏州银行股份有限公司科技城支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Kunshan Zhoushi Branch | 313305260045 | 苏州银行股份有限公司昆山周市支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Kunshan High-tech Industrial Development Zone Branch | 313305260037 | 苏州银行股份有限公司昆山高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Kunshan Qiandeng Branch | 313305260029 | 苏州银行股份有限公司昆山千灯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.