CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3055Mã khu vực
6001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 313305560019 | 苏州银行股份有限公司常熟支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 313305060525 | 苏州银行股份有限公司城区支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 313305060568 | 苏州银行股份有限公司东环路支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Chefang Branch | 313305060275 | 苏州银行股份有限公司车坊支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch | 313305060226 | 苏州银行股份有限公司东桥支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 313305060380 | 苏州银行股份有限公司东山支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Dongzhu Branch | 313305060031 | 苏州银行股份有限公司东渚支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Resort Area Branch | 313305060402 | 苏州银行股份有限公司度假区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Ganjiang Branch | 313305060486 | 苏州银行股份有限公司干将支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Fenghuang Street Branch | 313305060478 | 苏州银行股份有限公司凤凰街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.