CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3111Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xiangshui Branch | 313311100014 | 江苏银行股份有限公司响水支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Dafeng Branch | 313311600010 | 江苏银行股份有限公司盐城大丰支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Chengzhong Branch | 313311001016 | 江苏银行股份有限公司盐城城中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Dengying Branch | 313311012010 | 江苏银行股份有限公司盐城登瀛支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Chengnan Branch | 313311009019 | 江苏银行股份有限公司盐城城南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Branch | 313311000013 | 江苏银行股份有限公司盐城分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Dongsheng Branch | 313311020010 | 江苏银行股份有限公司盐城东升支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Gangcheng Branch | 313311600028 | 江苏银行股份有限公司盐城港城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng International Trade Branch | 313311005028 | 江苏银行股份有限公司盐城国贸支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Huanghai Branch | 313311004017 | 江苏银行股份有限公司盐城黄海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.