CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3090Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Chengzhong Branch | 313309000057 | 江苏银行股份有限公司宿迁城中支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 313311005001 | 江苏长江商业银行股份有限公司盐城分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Dongtai Branch | 313311700019 | 江苏银行股份有限公司东台支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Funing New Town Branch | 313311300024 | 江苏银行股份有限公司阜宁新城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Funing Branch | 313311300016 | 江苏银行股份有限公司阜宁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Binhai Branch | 313311200015 | 江苏银行股份有限公司滨海支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Dongtai Jindi Branch | 313311700035 | 江苏银行股份有限公司东台金地支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jianhu Branch | 313311500018 | 江苏银行股份有限公司建湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Sheyang Branch | 313311400017 | 江苏银行股份有限公司射阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Sheyang Coastal Branch | 313311400025 | 江苏银行股份有限公司射阳沿海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.