CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3030Mã khu vực
1602Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 313303016027 | 南京银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Suqian Branch | 313309001003 | 江苏长江商业银行股份有限公司宿迁分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Sihong Branch | 313308600019 | 江苏银行股份有限公司泗洪支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Shuyang Branch | 313308300017 | 江苏银行股份有限公司沭阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Siyang Branch | 313309300010 | 江苏银行股份有限公司泗阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Suyu Branch | 313309000032 | 江苏银行股份有限公司宿迁宿豫支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Sihong Branch | 313308613084 | 南京银行股份有限公司泗洪支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Siyang Branch | 313309313072 | 南京银行股份有限公司泗阳支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Shuyang Branch | 313308360058 | 苏州银行股份有限公司沭阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Yanghe Branch | 313309000073 | 江苏银行股份有限公司宿迁洋河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.