CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3030Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Yunlong Branch | 313303000048 | 江苏银行股份有限公司徐州云龙支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Yongkang Branch | 313303000136 | 江苏银行股份有限公司徐州永康支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Quanshan Branch | 313303000056 | 江苏银行股份有限公司徐州泉山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Fengxian Branch | 313303100071 | 莱商银行股份有限公司丰县支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Peixian Branch | 313303200082 | 莱商银行股份有限公司沛县支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Pizhou Branch | 313303503057 | 莱商银行股份有限公司邳州支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 313303603034 | 莱商银行股份有限公司新沂支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Suining Branch | 313303400105 | 莱商银行股份有限公司睢宁支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 313303000281 | 莱商银行股份有限公司徐州分行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Gulou Branch | 313303003098 | 莱商银行股份有限公司徐州鼓楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.