CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3030Mã khu vực
0305Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Jiawang Branch | 313303003055 | 莱商银行股份有限公司徐州贾汪支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Kaiming Branch | 313303000089 | 江苏银行股份有限公司徐州开明支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xuzhou Tianqiao East Branch | 313303000185 | 江苏银行股份有限公司徐州天桥东支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Development Zone Branch | 313303003063 | 莱商银行股份有限公司徐州开发区支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Pengcheng Small and Micro Branch | 313303003080 | 莱商银行股份有限公司徐州彭城小微支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Quanshan Branch | 313303003047 | 莱商银行股份有限公司徐州泉山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 313303000290 | 莱商银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Xuzhou Wanda Plaza Small and Micro Branch | 313303003071 | 莱商银行股份有限公司徐州万达广场小微支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 313303616071 | 南京银行股份有限公司新沂支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 313303016019 | 南京银行股份有限公司徐州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.