CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3090Mã khu vực
6001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Sucheng Branch | 313309060014 | 苏州银行股份有限公司宿城支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Suqian Branch | 313309013010 | 南京银行股份有限公司宿迁分行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Suqian Branch | 313309060039 | 苏州银行股份有限公司宿迁分行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Suqian Chengzhong Branch | 313309060055 | 苏州银行股份有限公司宿迁城中支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Suqian Susu Industrial Park Branch | 313309060047 | 苏州银行股份有限公司宿迁苏宿工业园区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Branch Business Department | 313309000024 | 江苏银行股份有限公司宿迁分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Economic Development Zone Science and Technology Branch | 313309000049 | 江苏银行股份有限公司宿迁经济开发区科技支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Suqian Yanghe Branch | 313309060022 | 苏州银行股份有限公司宿迁洋河支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Sucheng Branch | 313309000065 | 江苏银行股份有限公司宿迁宿城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suqian Branch | 313309000016 | 江苏银行股份有限公司宿迁分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.