CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3084Mã khu vực
5063Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Di'ao Community Branch | 313308450631 | 江苏银行股份有限公司南通帝奥社区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Branch Rudong Branch | 313306388880 | 江苏银行股份有限公司南通分行如东支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Branch | 313306090007 | 江苏银行股份有限公司南通分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Branch Business Department | 313306091815 | 江苏银行股份有限公司南通分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Gangzha Branch | 313306093216 | 江苏银行股份有限公司南通港闸支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong High-tech Zone Branch | 313308450699 | 江苏银行股份有限公司南通高新区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Gongnong Branch | 313306094522 | 江苏银行股份有限公司南通工农支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong National High-tech Industrial Development Zone Science and Technology Micro-branch | 313308449088 | 江苏银行股份有限公司南通国家高新技术产业开发区科技小微支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Guanyinshan Branch | 313306099810 | 江苏银行股份有限公司南通观音山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Haonan Branch | 313306094514 | 江苏银行股份有限公司南通濠南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.