CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1930Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhai Bank Co., Ltd. Wuda Branch | 313193000031 | 乌海银行股份有限公司乌达支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Xihu Branch | 313193000066 | 乌海银行股份有限公司西湖支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Yinying Branch | 313193000259 | 乌海银行股份有限公司银鹰支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Xinhua East Street Branch | 313193000275 | 乌海银行股份有限公司新华东街支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Sales Department | 313193000234 | 乌海银行股份有限公司营业部 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Xingda Branch | 313193000146 | 乌海银行股份有限公司兴达支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Yingze Branch | 313193000242 | 乌海银行股份有限公司盈泽支行 |
| Zhuozishan Branch of Wuhai Bank Co., Ltd. | 313193000099 | 乌海银行股份有限公司桌子山支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 313306006001 | 江苏长江商业银行股份有限公司南通分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hai'an Branch | 313306131336 | 江苏银行股份有限公司海安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.