CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1930Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Airport Road Branch | 313193001042 | 内蒙古银行股份有限公司乌海机场路支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Binhe District Branch | 313193000120 | 乌海银行股份有限公司滨河区支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Wanda Branch | 313193001091 | 内蒙古银行股份有限公司乌海万达支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Chengxin Branch | 313193000630 | 乌海银行股份有限公司诚信支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. | 313193057846 | 乌海银行股份有限公司 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 313193000103 | 乌海银行股份有限公司华苑支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Huanghe Branch | 313193000613 | 乌海银行股份有限公司黄河支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Longchang Branch | 313193000291 | 乌海银行股份有限公司隆昌支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Qipanjing Branch | 313193000306 | 乌海银行股份有限公司棋盘井支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Dazhong Branch | 313193000218 | 乌海银行股份有限公司大众支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.