CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1930Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Wuhai Shicheng Branch | 313193002035 | 鄂尔多斯银行股份有限公司乌海狮城支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Anju Branch | 313193001075 | 内蒙古银行股份有限公司乌海安居支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Wuhai Branch | 313193002019 | 鄂尔多斯银行股份有限公司乌海分行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Wuhai Haibowan Branch | 313193002027 | 鄂尔多斯银行股份有限公司乌海海勃湾支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Wuhai Shunxiang Branch | 313193005038 | 包商银行股份有限公司乌海顺祥支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Wuhai Hainan Branch | 313193002051 | 鄂尔多斯银行股份有限公司乌海海南支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Binhe Branch | 313193001034 | 内蒙古银行股份有限公司乌海滨河支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Branch | 313193001018 | 内蒙古银行股份有限公司乌海分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Hainan Branch | 313193001059 | 内蒙古银行股份有限公司乌海海南支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Branch Business Department | 313193001026 | 内蒙古银行股份有限公司乌海分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.