CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1930Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhai Bank Co., Ltd. Haila Road Branch | 313193000267 | 乌海银行股份有限公司海拉路支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Electric Power Branch | 313193001083 | 内蒙古银行股份有限公司乌海电力支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Baixin Branch | 313193000023 | 乌海银行股份有限公司百信支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Shengli Street Branch | 313193000015 | 乌海银行股份有限公司胜利街支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Hainan Branch | 313193000082 | 乌海银行股份有限公司海南支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Wanlian Branch | 313193000226 | 乌海银行股份有限公司万联支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Shicheng West Street Branch | 313193000322 | 乌海银行股份有限公司狮城西街支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Wuhai Wuzhumu Branch | 313193001067 | 内蒙古银行股份有限公司乌海乌珠慕支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Huiyuan Branch | 313193000187 | 乌海银行股份有限公司汇源支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Xianfeng Street Branch | 313193000058 | 乌海银行股份有限公司先锋街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.