CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3061Mã khu vực
8888Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hai'an District Branch | 313306188881 | 江苏银行股份有限公司海安城区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Beicheng Branch | 313306098817 | 江苏银行股份有限公司南通北城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Haimen Branch | 313306568115 | 江苏银行股份有限公司海门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Haimen Chengzhong Branch | 313306550502 | 江苏银行股份有限公司海门城中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Chengdong Branch | 313306092272 | 江苏银行股份有限公司南通城东支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong City Branch | 313306092213 | 江苏银行股份有限公司南通城区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Chengxi Branch | 313306094539 | 江苏银行股份有限公司南通城西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Chongchuan Branch | 313306090111 | 江苏银行股份有限公司南通崇川支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Beihao Branch | 313306090929 | 江苏银行股份有限公司南通北濠支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Dongfang Branch | 313306091235 | 江苏银行股份有限公司南通东方支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.