CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3040Mã khu vực
0805Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Xinqiao Branch | 313304008052 | 江苏银行股份有限公司常州新桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Xuejia Branch | 313304008253 | 江苏银行股份有限公司常州薛家支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Zhonglou Branch | 313304008069 | 江苏银行股份有限公司常州钟楼支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Zouqu Branch | 313304008237 | 江苏银行股份有限公司常州邹区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jintan Branch | 313304208335 | 江苏银行股份有限公司金坛支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Lanling Branch | 313304008010 | 江苏银行股份有限公司常州兰陵支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Liyang Branch | 313304308326 | 江苏银行股份有限公司溧阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Longcheng Avenue Branch | 313304008149 | 江苏银行股份有限公司常州龙城大道支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Changzhou Branch | 313304010019 | 南京银行股份有限公司常州分行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch | 313304010094 | 南京银行股份有限公司常州新北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.