CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3040Mã khu vực
0822Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Chaoyang Branch | 313304008229 | 江苏银行股份有限公司常州朝阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou University Town Science and Technology Branch | 313304008093 | 江苏银行股份有限公司常州大学城科技支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Branch | 313304008382 | 江苏银行股份有限公司常州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Branch Business Department | 313304008044 | 江苏银行股份有限公司常州分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Henglin Branch | 313304008307 | 江苏银行股份有限公司常州横林支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Hengshanqiao Branch | 313304008157 | 江苏银行股份有限公司常州横山桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Hongmei Branch | 313304008296 | 江苏银行股份有限公司常州红梅支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Jinxiu Road Branch | 313304008366 | 江苏银行股份有限公司常州锦绣路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Hongqiao Branch | 313304008108 | 江苏银行股份有限公司常州虹桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Huaide Branch | 313304008173 | 江苏银行股份有限公司常州怀德支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.