CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2740Mã khu vực
2419Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitai Beishan Branch | 313274024191 | 龙江银行股份有限公司七台河北山支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Huixin Branch | 313274124226 | 龙江银行股份有限公司七台河汇鑫支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Jingfeng Branch | 313274024046 | 龙江银行股份有限公司七台河景丰支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Taibai Branch | 313274024118 | 龙江银行股份有限公司七台河太白支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Yinxin Branch | 313274124218 | 龙江银行股份有限公司七台河银鑫支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Guangyi Branch | 313274024159 | 龙江银行股份有限公司七台河广益支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Longxiang Branch | 313274024183 | 龙江银行股份有限公司七台河龙翔支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Xinxing Branch | 313274024167 | 龙江银行股份有限公司七台河新兴支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Xuefu Branch | 313274024054 | 龙江银行股份有限公司七台河学府支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Hubin Branch | 313274024100 | 龙江银行股份有限公司七台河湖滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.