CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2740Mã khu vực
2414Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Qiezihe Branch | 313274024142 | 龙江银行股份有限公司七台河茄子河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Yucai Branch | 313274024247 | 龙江银行股份有限公司七台河育才支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Zhenxing Branch | 313274024175 | 龙江银行股份有限公司七台河振兴支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Taoshan Branch | 313274024079 | 龙江银行股份有限公司七台河桃山支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Xinmart Branch | 313274024126 | 龙江银行股份有限公司七台河新玛特支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Yinju Branch | 313274024062 | 龙江银行股份有限公司七台河银聚支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Sales Department | 313274024038 | 龙江银行股份有限公司七台河营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Government Affairs Branch | 313274024087 | 龙江银行股份有限公司七台河政务支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Guangyi Branch | 313266054019 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西广益支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Jixi Heping Branch | 313266028012 | 哈尔滨银行股份有限公司鸡西和平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.