CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2741Mã khu vực
2651Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Boli Branch | 313274126512 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河勃利支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Branch | 313274020018 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Taoshan Branch | 313274065513 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河桃山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Xinxing Branch | 313274040516 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河新兴支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Sunrise Branch | 313274041515 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河旭日支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qitaihe Qiezihe Branch | 313274020616 | 哈尔滨银行股份有限公司七台河茄子河支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Datong Branch | 313274024134 | 龙江银行股份有限公司七台河大同支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Guangming Branch | 313274024095 | 龙江银行股份有限公司七台河光明支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Branch | 313274024011 | 龙江银行股份有限公司七台河分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qitaihe Boli Branch | 313274124200 | 龙江银行股份有限公司七台河勃利支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.