CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3140Mã khu vực
1804Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Huangshan South Road Branch | 313314018043 | 江苏银行股份有限公司镇江黄山南路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Huangshan Branch | 313314009018 | 江苏银行股份有限公司镇江黄山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Jiangbin Branch | 313314015037 | 江苏银行股份有限公司镇江江滨支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Jianbi Branch | 313314007012 | 江苏银行股份有限公司镇江谏壁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Jiangda Branch | 313314017018 | 江苏银行股份有限公司镇江江大支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Huaguang Branch | 313314005017 | 江苏银行股份有限公司镇江华光支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Runzhou Branch | 313314018019 | 江苏银行股份有限公司镇江润州支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Jingkou Branch | 313314003011 | 江苏银行股份有限公司镇江京口支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Science and Technology Branch | 313314008015 | 江苏银行股份有限公司镇江科技支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Jiefang Road Branch | 313314010016 | 江苏银行股份有限公司镇江解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.