CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3131Mã khu vực
0226Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 313313102265 | 南京银行股份有限公司兴化支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Taizhou Branch | 313312800110 | 苏州银行股份有限公司泰州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taizhou Branch | 313312890000 | 江苏银行股份有限公司泰州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Houxiang Branch | 313314126046 | 江苏银行股份有限公司丹阳后巷支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Xinshikou Branch | 313314126011 | 江苏银行股份有限公司丹阳新市口支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Branch | 313314126020 | 江苏银行股份有限公司丹阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Danjin Road Branch | 313314126038 | 江苏银行股份有限公司丹阳丹金路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jurong Changjiang Road Branch | 313314200070 | 江苏银行股份有限公司句容长江路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhong Branch | 313314370662 | 江苏银行股份有限公司扬中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jurong Branch | 313314200061 | 江苏银行股份有限公司句容支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.