CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3140Mã khu vực
1705Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Chengnan Branch | 313314017059 | 江苏银行股份有限公司镇江城南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Dagang Branch | 313314022017 | 江苏银行股份有限公司镇江大港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Dashikou Branch | 313314002032 | 江苏银行股份有限公司镇江大市口支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Daxilu Branch | 313314003020 | 江苏银行股份有限公司镇江大西路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Dantu Branch | 313314010057 | 江苏银行股份有限公司镇江丹徒支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Dongwu Branch | 313314015012 | 江苏银行股份有限公司镇江东吴支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Branch Business Department | 313314001013 | 江苏银行股份有限公司镇江分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Port Branch | 313314022025 | 江苏银行股份有限公司镇江港口支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Branch | 313314099990 | 江苏银行股份有限公司镇江分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Guantang Branch | 313314020011 | 江苏银行股份有限公司镇江官塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.