CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8255Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cicheng Branch | 313332082553 | 宁波银行股份有限公司慈城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Zhongxing Community Branch | 313332585252 | 宁波银行股份有限公司慈溪中兴社区支行 |
| Cuibai Branch of Bank of Ningbo Co., Ltd. | 313332082043 | 宁波银行股份有限公司翠柏支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongqianhu Branch | 313332083030 | 宁波银行股份有限公司东钱湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongliu Community Branch | 313332083232 | 宁波银行股份有限公司东柳社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongqiao Branch | 313332082658 | 宁波银行股份有限公司洞桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Duantang Branch | 313332082393 | 宁波银行股份有限公司段塘支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongwu Branch | 313332082490 | 宁波银行股份有限公司东吴支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Fanjing Branch | 313332082416 | 宁波银行股份有限公司繁景支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Daxie Branch | 313332082615 | 宁波银行股份有限公司大榭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.