CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8218Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Fuming Branch | 313332082184 | 宁波银行股份有限公司福明支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Donghu Xinyuan Community Branch | 313332083304 | 宁波银行股份有限公司东湖馨园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Fuhai Branch | 313332585189 | 宁波银行股份有限公司附海支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Da (Shiqi) Branch | 313332082826 | 宁波银行股份有限公司大(石契)支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Gulou Branch | 313332082674 | 宁波银行股份有限公司鼓楼支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Guanhaiwei Branch | 313332585041 | 宁波银行股份有限公司观海卫支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. National Hi-Tech Zone Branch | 313332082512 | 宁波银行股份有限公司国家高新区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Guisi Branch | 313332082795 | 宁波银行股份有限公司贵驷支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Haishu Branch | 313332082019 | 宁波银行股份有限公司海曙支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hangzhou Bay New Area Branch | 313332585293 | 宁波银行股份有限公司杭州湾新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.