CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3325Mã khu vực
8502Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Cixi Central District Branch | 313332585025 | 宁波银行股份有限公司慈溪中心区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dandong Branch | 313332183201 | 宁波银行股份有限公司丹东支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dasong Branch | 313332083538 | 宁波银行股份有限公司大嵩支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Fangqiao Branch | 313332683340 | 宁波银行股份有限公司方桥支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Feihong Branch | 313332082596 | 宁波银行股份有限公司飞虹支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Ditang Branch | 313332484086 | 宁波银行股份有限公司低塘支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Fengshan Community Branch | 313332484168 | 宁波银行股份有限公司凤山社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Fenghua Branch | 313332683069 | 宁波银行股份有限公司奉化支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Fumingjiayuan Community Branch | 313332083290 | 宁波银行股份有限公司福明家园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Dongchen Branch | 313332183700 | 宁波银行股份有限公司东陈支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.