CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8319Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Glen Spring Community Branch | 313332083193 | 宁波银行股份有限公司格兰春天社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Henghe Branch | 313332585050 | 宁波银行股份有限公司横河支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Gaotang Branch | 313332082027 | 宁波银行股份有限公司高塘支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Hengjie Branch | 313332083503 | 宁波银行股份有限公司横街支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Gaoqiao Branch | 313332082631 | 宁波银行股份有限公司高桥支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Hengxi Branch | 313332082640 | 宁波银行股份有限公司横溪支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hongdu Garden Community Branch | 313332083265 | 宁波银行股份有限公司洪都花园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hongtang Branch | 313332082537 | 宁波银行股份有限公司洪塘支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Huadong City Branch | 313332082109 | 宁波银行股份有限公司华东城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Hudong Branch | 313332082168 | 宁波银行股份有限公司湖东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.