CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8256Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yinzhou Branch | 313332082561 | 宁波银行股份有限公司鄞州支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Xujiacao Community Branch | 313332083458 | 宁波银行股份有限公司徐家漕社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yinjiang Branch | 313332083370 | 宁波银行股份有限公司鄞江支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Yongda Garden Community Branch | 313332083388 | 宁波银行股份有限公司永达花园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yongdong Branch | 313332082192 | 宁波银行股份有限公司甬东支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yonggang Branch | 313332083021 | 宁波银行股份有限公司甬港支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Lizhou Community Branch | 313332484248 | 宁波银行股份有限公司余姚梨洲社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Dongcheng Community Branch | 313332484192 | 宁波银行股份有限公司余姚东城社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Lanjiang Community Branch | 313332484230 | 宁波银行股份有限公司余姚兰江社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Shinan Community Branch | 313332484205 | 宁波银行股份有限公司余姚世南社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.