CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3324Mã khu vực
8421Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao New City Community Branch | 313332484213 | 宁波银行股份有限公司余姚新城市社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Shengshan Community Branch | 313332484221 | 宁波银行股份有限公司余姚胜山社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Yaodong Community Branch | 313332484256 | 宁波银行股份有限公司余姚姚东社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Central District Branch | 313332484027 | 宁波银行股份有限公司余姚中心区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuyao Branch | 313332484019 | 宁波银行股份有限公司余姚支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuanding Community Branch | 313332585197 | 宁波银行股份有限公司园丁社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuehu Branch | 313332082310 | 宁波银行股份有限公司月湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yangguangliyuan Community Branch | 313332083312 | 宁波银行股份有限公司阳光丽园社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuelin Branch | 313332683245 | 宁波银行股份有限公司岳林支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yuelong Branch | 313332287024 | 宁波银行股份有限公司跃龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.