CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3320Mã khu vực
8252Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yunlong Branch | 313332082529 | 宁波银行股份有限公司云龙支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhangshui Branch | 313332082336 | 宁波银行股份有限公司章水支行 |
| Ningbo Bank Co., Ltd. Zhangqi Branch | 313332585105 | 宁波银行股份有限公司掌起支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhangting Branch | 313332484109 | 宁波银行股份有限公司丈亭支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhaobao Branch | 313332082746 | 宁波银行股份有限公司招宝支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhejiang East Branch | 313332082947 | 宁波银行股份有限公司浙东支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhenhai Chengguan Branch | 313332082787 | 宁波银行股份有限公司镇海城关支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhenhai Branch | 313332082711 | 宁波银行股份有限公司镇海支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhonghai International Branch | 313332083579 | 宁波银行股份有限公司中海国际支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhongshan Community Branch | 313332083257 | 宁波银行股份有限公司中山社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.