CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3450Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Zhongshan Road Branch | 313345003097 | 台州银行股份有限公司椒江中山路支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Datian Small and Micro Enterprise Branch | 313345221711 | 台州银行股份有限公司临海大田小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Yongning Community Branch | 313345021966 | 台州银行股份有限公司椒江永宁社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Jiaojiang Xiachen Branch | 313345003021 | 台州银行股份有限公司椒江下陈支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Dayang Small and Micro Enterprise Branch | 313345221141 | 台州银行股份有限公司临海大洋小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Dongcheng Small and Micro Enterprise Branch | 313345221914 | 台州银行股份有限公司临海东塍小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Duqiao Branch | 313345204219 | 台州银行股份有限公司临海杜桥支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Chonghe Branch | 313345204067 | 台州银行股份有限公司临海崇和支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Huipu Branch | 313345204026 | 台州银行股份有限公司临海回浦支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Hetou Small and Micro Enterprise Branch | 313345222144 | 台州银行股份有限公司临海河头小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.