CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3450Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shichang Street Branch | 313345001067 | 台州银行股份有限公司路桥市场街支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shangcai Branch | 313345001235 | 台州银行股份有限公司路桥上蔡支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shiqu Branch | 313345001155 | 台州银行股份有限公司路桥石曲支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Tianyangwang Branch | 313345001139 | 台州银行股份有限公司路桥田洋王支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Avenue Branch | 313345001309 | 台州银行股份有限公司路桥大道支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Hengjie Branch | 313345001202 | 台州银行股份有限公司路桥横街支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Mall Small and Micro Enterprise Branch | 313345021610 | 台州银行股份有限公司路桥商城小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Luoyang Community Branch | 313345020856 | 台州银行股份有限公司路桥螺洋社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Juanqiao Community Branch | 313345021644 | 台州银行股份有限公司路桥卷桥社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Xinbei Community Branch | 313345022241 | 台州银行股份有限公司路桥新北社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.