CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3452Mã khu vực
2088Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Yanjiang Small and Micro Enterprise Branch | 313345220882 | 台州银行股份有限公司临海沿江小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Jinqing Branch | 313345001243 | 台州银行股份有限公司路桥金清支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Branch | 313345204018 | 台州银行股份有限公司临海支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Taozhu Small and Micro Enterprise Branch | 313345220616 | 台州银行股份有限公司临海桃渚小微企业专营支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Ganpeng Community Branch | 313345020830 | 台州银行股份有限公司路桥竿篷社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Linhai Jinshan Branch | 313345220075 | 台州银行股份有限公司临海巾山支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Changpu Community Branch | 313345020864 | 台州银行股份有限公司路桥长浦社区支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Metal Recycling Park Branch | 313345001350 | 台州银行股份有限公司路桥金属再生园支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Fengjiang Branch | 313345001091 | 台州银行股份有限公司路桥峰江支行 |
| Taizhou Bank Co., Ltd. Luqiao Shanghai Street Branch | 313345001114 | 台州银行股份有限公司路桥商海街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.