CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2340Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chaoyang Bank Sales Department | 313234000019 | 朝阳银行营业部 |
| Chaoyang Bank Sunshine Branch | 313234000369 | 朝阳银行阳光支行 |
| Chaoyang Bank Xinglong Branch | 313234000465 | 朝阳银行兴隆支行 |
| Chaoyang Bank Yingzhou Branch | 313234000289 | 朝阳银行营州支行 |
| Chaoyang Bank Xingda Branch | 313234000457 | 朝阳银行兴达支行 |
| Chaoyang Bank Panlong Branch | 313234000141 | 朝阳银行盘龙支行 |
| Chaoyang Bank Zhanqian Branch | 313234000035 | 朝阳银行站前支行 |
| Chaoyang Bank Zhujiang Branch | 313234000301 | 朝阳银行珠江支行 |
| Chaoyang Bank Xingsheng Branch | 313234000473 | 朝阳银行兴盛支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Chaoyang Beipiao Branch | 313234601020 | 锦州银行股份有限公司朝阳北票支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.