CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2340Mã khu vực
1504Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Chaoyang Shuangta Branch | 313234015045 | 盛京银行股份有限公司朝阳双塔支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan 852 Branch | 313272464024 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山八五二支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Baoqing Renmin Road Branch | 313272464049 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山宝清人民路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Baoqing Branch | 313272415016 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山宝清支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Nongken No. 859 Branch | 313272665049 | 哈尔滨银行股份有限公司农垦八五九支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch | 313268066010 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch Settlement Center | 313268000029 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山分行结算中心 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Welfare Branch | 313268162025 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山福利支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan International Trade Branch | 313268066077 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山国贸支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Anbang Branch | 313268066069 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山安邦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.