CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2728Mã khu vực
6401Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Hongxinglong Branch | 313272864019 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山红兴隆支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Sanli Branch | 313268066036 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山三利支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Jixian Branch | 313268166042 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山集贤支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Weiye Branch | 313268066052 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山伟业支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan No. 597 Branch | 313272464032 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山五九七支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangyashan Wenhua Road Branch | 313268066028 | 哈尔滨银行股份有限公司双鸭山文化路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch | 313268028018 | 龙江银行股份有限公司双鸭山分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Baoqing Branch | 313272428053 | 龙江银行股份有限公司双鸭山宝清支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan 853 Branch | 313272428096 | 龙江银行股份有限公司双鸭山八五三支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Jianshan Branch | 313268028075 | 龙江银行股份有限公司双鸭山尖山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.