CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3354Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tongxiang Puyuan Small and Micro Enterprise Branch | 313335400314 | 杭州银行股份有限公司桐乡濮院小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313335016013 | 湖州银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 313335516026 | 湖州银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Small and Micro Enterprise Branch | 313335118012 | 湖州银行股份有限公司嘉兴嘉善小微企业专营支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Branch | 313335122011 | 湖州银行股份有限公司嘉兴嘉善支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 313335219011 | 湖州银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| Huzhou Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Small and Micro Enterprise Branch | 313335421011 | 湖州银行股份有限公司嘉兴桐乡小微企业专营支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 313335086028 | 嘉兴银行股份有限公司城东支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Dongfang Branch | 313335085025 | 嘉兴银行股份有限公司东方支行 |
| Jiaxing Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 313335289028 | 嘉兴银行股份有限公司滨海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.