CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2680Mã khu vực
2810Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan New Town Branch | 313268028106 | 龙江银行股份有限公司双鸭山新城支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Square Branch | 313268028083 | 龙江银行股份有限公司双鸭山广场支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Branch Business Department | 313268028034 | 龙江银行股份有限公司双鸭山分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Hongxinglong Branch | 313272828041 | 龙江银行股份有限公司双鸭山红兴隆支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Shuangyashan Longxing Branch | 313268028067 | 龙江银行股份有限公司双鸭山龙兴支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313335020012 | 杭州银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jiaxing Xincheng Community Branch | 313335020029 | 杭州银行股份有限公司嘉兴新塍社区支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Jiaxing Haining Technology Branch | 313335503009 | 杭州银行股份有限公司嘉兴海宁科技支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tongxiang Chongfu Small and Micro Enterprise Branch | 313335400306 | 杭州银行股份有限公司桐乡崇福小微企业专营支行 |
| Hangzhou Bank Co., Ltd. Tongxiang Branch | 313335400291 | 杭州银行股份有限公司桐乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.