CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2280Mã khu vực
6009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Coastal Bank Co., Ltd. Municipal Government Branch | 313228060092 | 营口沿海银行股份有限公司市府支行 |
| Yingkou Coastal Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 313228060189 | 营口沿海银行股份有限公司新兴支行 |
| Yingkou Coastal Bank Co., Ltd. Xiongyue Branch | 313228060050 | 营口沿海银行股份有限公司熊岳支行 |
| Yingkou Coastal Bank Co., Ltd. Sales Department | 313228060017 | 营口沿海银行股份有限公司营业部 |
| Yingkou Coastal Bank Co., Ltd. Xingang Branch | 313228060113 | 营口沿海银行股份有限公司鑫港支行 |
| Yingkou Coastal Bank Co., Ltd. Free Trade Zone Branch | 313228060172 | 营口沿海银行股份有限公司自贸区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Badaju Branch | 313228000389 | 营口银行股份有限公司八大局支行 |
| Yingkou Coastal Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch | 313226260109 | 营口沿海银行股份有限公司振兴支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Bohai Branch | 313228000160 | 营口银行股份有限公司渤海支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Beiguan Branch | 313228200049 | 营口银行股份有限公司北关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.