CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2280Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Bachang Branch | 313228000217 | 营口银行股份有限公司靶场支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 313228000348 | 营口银行股份有限公司滨河支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Changzheng Branch | 313228200073 | 营口银行股份有限公司长征支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Qianjin Road Branch | 313226200295 | 营口银行股份有限公司大石桥前进路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Construction Branch | 313226200220 | 营口银行股份有限公司大石桥建设支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dongsheng Road Branch | 313228000047 | 营口银行股份有限公司东升路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Gaizhou Branch | 313228200016 | 营口银行股份有限公司盖州支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao City Branch | 313226200254 | 营口银行股份有限公司大石桥城市支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Wealth Center Branch | 313228000557 | 营口银行股份有限公司财富中心支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313228000477 | 营口银行股份有限公司东风支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.