CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2262Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Fanrong Branch | 313226200287 | 营口银行股份有限公司大石桥繁荣支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313228000102 | 营口银行股份有限公司高新园区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Guanghua Road Branch | 313228000063 | 营口银行股份有限公司光华路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Hada Road Branch | 313228000225 | 营口银行股份有限公司哈大路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Xinkailu Branch | 313226200262 | 营口银行股份有限公司大石桥新开路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Haidong Branch | 313228000233 | 营口银行股份有限公司海东支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Haixing Branch | 313228006623 | 营口银行股份有限公司海星支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Honghai Branch | 313228000135 | 营口银行股份有限公司红海支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Heping Branch | 313228000022 | 营口银行股份有限公司和平支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Hongwang Branch | 313228000444 | 营口银行股份有限公司红旺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.