CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2280Mã khu vực
0661Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Economic and Technological Development Zone Branch | 313228006615 | 营口银行股份有限公司经济技术开发区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Lantian Branch | 313228000330 | 营口银行股份有限公司蓝天支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Jixiang Branch | 313228000098 | 营口银行股份有限公司吉祥支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Laobian Branch | 313228000178 | 营口银行股份有限公司老边支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Jianfeng Branch | 313228000071 | 营口银行股份有限公司建丰支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaohe Branch | 313228000080 | 营口银行股份有限公司辽河支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Lutun Branch | 313228000516 | 营口银行股份有限公司芦屯支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Minfeng Branch | 313228000524 | 营口银行股份有限公司民丰支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaobin Branch | 313228000469 | 营口银行股份有限公司辽滨支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Minjiang Branch | 313228000452 | 营口银行股份有限公司闽江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.