CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2262Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Nanlou Development Zone Branch | 313226200238 | 营口银行股份有限公司南楼开发区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313228000410 | 营口银行股份有限公司南湖支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Panlong Branch | 313226200211 | 营口银行股份有限公司蟠龙支行 |
| Ping An Branch of Yingkou Bank Co., Ltd. | 313228000014 | 营口银行股份有限公司平安支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Qinghe Street Branch | 313228200057 | 营口银行股份有限公司清河大街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Bills Center | 313228000364 | 营口银行股份有限公司票据中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Taohuatan Branch | 313228006640 | 营口银行股份有限公司桃花潭支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shifu Road Branch | 313228000397 | 营口银行股份有限公司市府路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Tongda Branch | 313228000119 | 营口银行股份有限公司通达支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Tiyuguan Road Branch | 313228000508 | 营口银行股份有限公司体育馆路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.