CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2262Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Yingda Road Branch | 313226200300 | 营口银行股份有限公司营大路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Yingliu Branch | 313228000485 | 营口银行股份有限公司营柳支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Yong'an Road Branch | 313228200032 | 营口银行股份有限公司永安路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Station Square Branch | 313226200334 | 营口银行股份有限公司站前广场支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Yingkou Branch Accounting Processing Center | 313228000209 | 营口银行股份有限公司营口分行账务处理中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313228000305 | 营口银行股份有限公司站前支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Small and Medium Enterprise Park Branch | 313228000241 | 营口银行股份有限公司中小企业园支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 313228000401 | 营口银行股份有限公司中街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313228000313 | 营口银行股份有限公司营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Zhenxing Road Branch | 313226200246 | 营口银行股份有限公司震兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.