CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2262Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 313226200279 | 营口银行股份有限公司新风支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Funds Clearing Center | 313228000276 | 营口银行股份有限公司资金清算中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xuefu Road Branch | 313228000055 | 营口银行股份有限公司学府路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang 290 Branch | 313267222020 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗二九O支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Baoquanling Branch | 313267143014 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗宝泉岭支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Branch | 313267035019 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Gongnong Branch | 313267027512 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗工农支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Jiefang Road Branch | 313267068510 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗解放路支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Suibin Branch | 313267222011 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗绥滨支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Hegang Xiangyang Branch | 313267066519 | 哈尔滨银行股份有限公司鹤岗向阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.