CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3973Mã khu vực
8803Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Nan'an Branch | 313397388039 | 福建海峡银行股份有限公司南安支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 313397088002 | 福建海峡银行股份有限公司泉州分行 |
| Financial Accounting Department of Fujian Strait Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch (not open to the public) | 313397088883 | 福建海峡银行股份有限公司泉州分行财务会计部(不对外营业) |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Quanzhou Science and Technology Branch | 313397088019 | 福建海峡银行股份有限公司泉州科技支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Shishi Branch | 313397888049 | 福建海峡银行股份有限公司石狮支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. | 313397075189 | 泉州银行股份有限公司 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Anxi Fengcheng Branch | 313397400484 | 泉州银行股份有限公司安溪凤城支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Citong Branch | 313397000252 | 泉州银行股份有限公司刺桐支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Chengzhou Branch | 313397000025 | 泉州银行股份有限公司成洲支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Anxi Branch | 313397400263 | 泉州银行股份有限公司安溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.