CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3976Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Dehua Branch | 313397600337 | 泉州银行股份有限公司德化支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 313397000076 | 泉州银行股份有限公司东门支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Donghai Branch | 313397000148 | 泉州银行股份有限公司东海支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Fengze Branch | 313397000050 | 泉州银行股份有限公司丰泽支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Haixin Branch | 313397000033 | 泉州银行股份有限公司海信支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Huian Luocheng Branch | 313397100510 | 泉州银行股份有限公司惠安螺城支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch | 313397000092 | 泉州银行股份有限公司江南支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Hui'an Branch | 313397100163 | 泉州银行股份有限公司惠安支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Jinjiang Chendai Branch | 313397200358 | 泉州银行股份有限公司晋江陈埭支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Jinjiang Chidian Branch | 313397200245 | 泉州银行股份有限公司晋江池店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.