CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2280Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Wanda Branch | 313228000039 | 营口银行股份有限公司万达支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Wangershan Branch | 313228000194 | 营口银行股份有限公司望儿山支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Kunlun Branch | 313228000151 | 营口银行股份有限公司昆仑支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xihua Street Branch | 313228000268 | 营口银行股份有限公司西华街支行 |
| Accounting Processing Center of Small and Micro Enterprise Financial Service Center of Yingkou Bank Co., Ltd. | 313228000127 | 营口银行股份有限公司小微企业金融服务中心账务处理中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaohe West Street Branch | 313228000549 | 营口银行股份有限公司辽河西街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Yiwu City Branch | 313228000143 | 营口银行股份有限公司义乌城支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xishi Branch | 313228000532 | 营口银行股份有限公司西市支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xiongyue Branch | 313228000321 | 营口银行股份有限公司熊岳支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313228000292 | 营口银行股份有限公司新华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.