CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2282Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313228200024 | 营口银行股份有限公司红旗支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao People's Branch | 313226200326 | 营口银行股份有限公司大石桥人民支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Junmin Road Branch | 313226200318 | 营口银行股份有限公司大石桥军民路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dongchang Branch | 313228000356 | 营口银行股份有限公司东昌支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huaihe Road Branch | 313228000250 | 营口银行股份有限公司淮河路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huicheng Branch | 313228000493 | 营口银行股份有限公司汇诚支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 313228000372 | 营口银行股份有限公司花园支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Hui'an Branch | 313228000284 | 营口银行股份有限公司惠安支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaodong Bay Branch | 313228006631 | 营口银行股份有限公司辽东湾支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Jinniushan Street Branch | 313228000436 | 营口银行股份有限公司金牛山大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.