CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4318Mã khu vực
2888Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 313431828881 | 赣州银行股份有限公司宜丰支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Fengxin Branch | 313431543065 | 九江银行股份有限公司奉新支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Shanggao Branch | 313431743056 | 九江银行股份有限公司上高支行 |
| Shangrao Bank Co., Ltd. Yichun Branch | 313431000011 | 上饶银行股份有限公司宜春分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Ganzhou Nankang Branch | 313428350012 | 北京银行股份有限公司赣州南康支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Fengcheng Jiefang South Road Branch | 313431200030 | 江西银行股份有限公司宜春丰城解放南路支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Yichun Fengcheng Branch | 313431283703 | 江西银行股份有限公司宜春丰城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Gaoan Ruizhou Small and Micro Branch | 313431443120 | 九江银行股份有限公司高安瑞州小微支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Gao'an Branch | 313431443023 | 九江银行股份有限公司高安支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yichun Branch Business Department | 313431043014 | 九江银行股份有限公司宜春分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.